Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
元型
[Nguyên Hình]
げんけい
🔊
Danh từ chung
nguyên mẫu
Hán tự
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
型
Hình
khuôn; loại; mẫu