元値が切れる [Nguyên Trị Thiết]
もとねがきれる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
bán dưới giá vốn
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
bán dưới giá vốn