Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
優生手術
[Ưu Sinh Thủ Thuật]
ゆうせいしゅじゅつ
🔊
Danh từ chung
triệt sản ưu sinh
Hán tự
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
生
Sinh
sinh; cuộc sống
手
Thủ
tay
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật