Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
優先外貨
[Ưu Tiên Ngoại Hóa]
ゆうせんがいか
🔊
Danh từ chung
ngoại tệ ưu tiên
Hán tự
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
先
Tiên
trước; trước đây
外
Ngoại
bên ngoài
貨
Hóa
hàng hóa; tài sản