優先取組物質 [Ưu Tiên Thủ Tổ Vật Chất]

優先取り組み物質 [Ưu Tiên Thủ Tổ Vật Chất]

ゆうせんとりくみぶっしつ

Danh từ chung

chất cần hành động ưu tiên (liên quan đến vấn đề môi trường); chất ưu tiên