Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
儀装馬車
[Nghi Trang Mã Xa]
ぎそうばしゃ
🔊
Danh từ chung
xe ngựa nghi lễ
Hán tự
儀
Nghi
nghi lễ
装
Trang
trang phục; ăn mặc; giả vờ; cải trang; tuyên bố
馬
Mã
ngựa
車
Xa
xe