傾斜配分 [Khuynh Tà Phối Phân]
けいしゃはいぶん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
phân bổ có trọng số
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
phân bổ có trọng số