Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
傾斜生産
[Khuynh Tà Sinh Sản]
けいしゃせいさん
🔊
Danh từ chung
sản xuất ưu tiên
Hán tự
傾
Khuynh
nghiêng; nghiêng; nghiêng; xu hướng; suy tàn; chìm; phá sản; thiên vị
斜
Tà
chéo; xiên
生
Sinh
sinh; cuộc sống
産
Sản
sản phẩm; sinh