Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
傷病手当
[Thương Bệnh Thủ Đương]
しょうびょうてあて
🔊
Danh từ chung
trợ cấp tai nạn
🔗 傷病
Hán tự
傷
Thương
vết thương; tổn thương
病
Bệnh
bệnh; ốm
手
Thủ
tay
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân