傷弓の鳥 [Thương Cung Điểu]
傷弓之鳥 [Thương Cung Chi Điểu]
しょうきゅうのとり
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Từ hiếm ⚠️Thành ngữ ⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
người đã từng bị tổn thương nên cẩn thận hơn