Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
傷害事件
[Thương Hại Sự Kiện]
しょうがいじけん
🔊
Danh từ chung
vụ việc gây thương tích
Hán tự
傷
Thương
vết thương; tổn thương
害
Hại
tổn hại; thương tích
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục