Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
傷んだトマト
[Thương]
いたんだトマト
🔊
Danh từ chung
cà chua thối
Hán tự
傷
Thương
vết thương; tổn thương