Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
債権者
[Trái Quyền Giả]
さいけんしゃ
🔊
Danh từ chung
chủ nợ
Hán tự
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
者
Giả
người
Từ liên quan đến 債権者
債主
さいしゅ
chủ nợ
貸し方
かしかた
chủ nợ; người cho vay; bên có (trong sổ sách)
貸方
かしかた
chủ nợ; người cho vay; bên có (trong sổ sách)