Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
債権法
[Trái Quyền Pháp]
さいけんほう
🔊
Danh từ chung
luật nghĩa vụ
Hán tự
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống