債務整理 [Trái Vụ Chỉnh Lý]
さいむせいり
Danh từ chung
điều chỉnh nợ; hợp nhất nợ; thanh toán nợ
Danh từ chung
điều chỉnh nợ; hợp nhất nợ; thanh toán nợ