債券市場 [Trái Khoán Thị Trường]
さいけんしじょう
Danh từ chung
thị trường trái phiếu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
通貨市場、債券市場は比較的落ち着いている。
Thị trường tiền tệ và thị trường trái phiếu tương đối ổn định.