催行 [Thôi Hành]
さいこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thực hiện chuyến đi (theo kế hoạch)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thực hiện chuyến đi (theo kế hoạch)