Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
催眠暗示
[Thôi Miên Ám Thị]
さいみんあんじ
🔊
Danh từ chung
gợi ý thôi miên
Hán tự
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
示
Thị
chỉ ra; biểu thị