Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
催奇形物質
[Thôi Kì Hình Vật Chất]
さいきけいぶっしつ
🔊
Danh từ chung
chất gây quái thai
Hán tự
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
奇
Kì
kỳ lạ
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
質
Chất
chất lượng; tính chất