Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
催事場
[Thôi Sự Trường]
さいじじょう
🔊
Danh từ chung
hội trường sự kiện
Hán tự
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
事
Sự
sự việc; lý do
場
Trường
địa điểm