Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
傍聴券
[Bàng Thính Khoán]
ぼうちょうけん
🔊
Danh từ chung
vé vào cửa
Hán tự
傍
Bàng
người ngoài cuộc; bên; ngoài ra; trong khi; gần đó; ngôi thứ ba
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
券
Khoán
vé