Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
傍白
[Bàng Bạch]
ぼうはく
🔊
Danh từ chung
lời nói riêng (trong kịch)
Hán tự
傍
Bàng
người ngoài cuộc; bên; ngoài ra; trong khi; gần đó; ngôi thứ ba
白
Bạch
trắng