Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
傍人
[Bàng Nhân]
ぼうじん
🔊
Danh từ chung
người đứng xem
Hán tự
傍
Bàng
người ngoài cuộc; bên; ngoài ra; trong khi; gần đó; ngôi thứ ba
人
Nhân
người