Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偽電
[Ngụy Điện]
ぎでん
🔊
Danh từ chung
điện tín giả
Hán tự
偽
Ngụy
giả dối; giả mạo
電
Điện
điện