偽札 [Ngụy Trát]

贋札 [Nhạn Trát]

にせさつ

Danh từ chung

tiền giả (giấy); tờ tiền giả

JP: 週末しゅうまつ偽札にせさつ市場しじょうにあふれた。

VI: Cuối tuần, tiền giả đã tràn lan trên thị trường.