Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偽医者
[Ngụy Y Giả]
にせ医者
[Y Giả]
にせいしゃ
🔊
Danh từ chung
lang băm; bác sĩ giả
Hán tự
偽
Ngụy
giả dối; giả mạo
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người