偶奇性 [Ngẫu Kì Tính]
ぐうきせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý; toán học
tính chẵn lẻ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý; toán học
tính chẵn lẻ