Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偶力
[Ngẫu Lực]
ぐうりょく
🔊
Danh từ chung
cặp lực
Hán tự
偶
Ngẫu
tình cờ; số chẵn; cặp đôi; vợ chồng; cùng loại
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực