Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偵察飛行
[Trinh Sát Phi Hành]
ていさつひこう
🔊
Danh từ chung
chuyến bay giám sát
Hán tự
偵
Trinh
gián điệp
察
Sát
đoán; phán đoán
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng