Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
側部
[Trắc Bộ]
そくぶ
🔊
Danh từ chung
bên
Hán tự
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí