健闘むなしく [Kiện Đấu]
健闘空しく [Kiện Đấu Không]
健闘虚しく [Kiện Đấu Hư]
けんとうむなしく
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
chiến đấu vô ích
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
chiến đấu vô ích