Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
健康ノイローゼ
[Kiện Khang]
けんこうノイローゼ
🔊
Danh từ chung
ám ảnh sức khỏe
Hán tự
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình