健全化 [Kiện Toàn Hóa]
けんぜんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phục hồi; trở lại khỏe mạnh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phục hồi; trở lại khỏe mạnh