Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
停音
[Đình Âm]
ていおん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
⚠️Từ hiếm
nghỉ
Hán tự
停
Đình
dừng lại; dừng
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn