停止位置 [Đình Chỉ Vị Trí]
ていしいち
Danh từ chung
vị trí dừng (của xe; tại lối đi bộ, đèn giao thông, v.v.)
Danh từ chung
vị trí dừng (của xe; tại lối đi bộ, đèn giao thông, v.v.)