偏移 [Thiên Di]
へんい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
dịch chuyển (ví dụ: dịch chuyển đỏ)
🔗 赤方偏移; ドップラー偏移
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
dịch chuyển (ví dụ: dịch chuyển đỏ)
🔗 赤方偏移; ドップラー偏移