偏極 [Thiên Cực]
へんきょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Vật lý
phân cực
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Vật lý
phân cực