Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
借金地獄
[Tá Kim Địa Ngục]
しゃっきんじごく
🔊
Danh từ chung
bẫy nợ
Hán tự
借
Tá
mượn
金
Kim
vàng
地
Địa
đất; mặt đất
獄
Ngục
nhà tù; nhà giam