借花献仏 [Tá Hoa Hiến Phật]
しゃっかけんぶつ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
giành được sự ủng hộ hoặc ảnh hưởng bằng cách sử dụng tài sản của người khác; đạo văn
dâng hoa mượn cho Phật