Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
借家争議
[Tá Gia Tranh Nghị]
しゃっかそうぎ
🔊
Danh từ chung
tranh chấp thuê nhà
Hán tự
借
Tá
mượn
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
議
Nghị
thảo luận