Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
候処
[Hậu Xứ]
候所
[Hậu Sở]
そうろうところ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ cổ
chỉ; nhưng
Hán tự
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
処
Xứ
xử lý; quản lý
所
Sở
nơi; mức độ