Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
倒叙
[Đảo Tự]
とうじょ
🔊
Danh từ chung
thứ tự thời gian ngược
Hán tự
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
叙
Tự
kể lại; mô tả