倒る [Đảo]
斃る [Tễ]
仆る [Phó]
殪る [Ế]
たおる
Động từ Nidan (hạ đẳng) - đuôi “ru” (cổ)Tự động từ
⚠️Từ cổ
ngã; chết; bị đánh bại
🔗 たおれる