Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
倍力ブレーキ
[Bội Lực]
ばいりょくブレーキ
🔊
Danh từ chung
phanh servo
🔗 サーボブレーキ
Hán tự
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực