個別指導 [Cá Biệt Chỉ Đạo]

こべつしどう

Danh từ chung

hướng dẫn cá nhân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最近さいきんじゅく講師こうしはじめた。おも数学すうがく英語えいご個別こべつ指導しどうをしている。
Gần đây tôi bắt đầu làm gia sư, chủ yếu dạy kèm riêng toán và tiếng Anh.