Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
個体群
[Cá Thể Quần]
こたいぐん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
quần thể
Hán tự
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm