個人教授 [Cá Nhân Giáo Thụ]

こじんきょうじゅ

Danh từ chung

dạy kèm riêng

JP: 彼女かのじょはピアノの個人こじん教授きょうじゅけている。

VI: Cô ấy đang nhận học piano kèm riêng.