個人プレー [Cá Nhân]
こじんプレー
Danh từ chung
chơi cá nhân; nỗ lực một người; không hợp tác; chơi một mình; chơi ích kỷ
Danh từ chung
chơi cá nhân; nỗ lực một người; không hợp tác; chơi một mình; chơi ích kỷ