個々別々 [Cá 々 Biệt 々]
個々別別 [Cá 々 Biệt Biệt]
個個別別 [Cá Cá Biệt Biệt]
ここべつべつ
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
từng cái một riêng biệt