Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
修正予算
[Tu Chính Dữ Toán]
しゅうせいよさん
🔊
Danh từ chung
ngân sách sửa đổi
Hán tự
修
Tu
kỷ luật; học
正
Chính
chính xác; công bằng
予
Dữ
trước; tôi
算
Toán
tính toán; số